| Trọng lượng bản thân | 85 Kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1850mm x 690mm x 1040mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.210mm |
| Độ cao của yên | 690mm |
| Dung tích bình xăng | 4,5 lít |
| Cỡ lốp trước/sau | Trước 2.25 – 17 / Sau 2.50 – 17 |
| Phuộc trước | Ống lồng giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi lanh | 49,5 cm3 |
| Công suất tối đa | 2,2kw-7500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt |
| Hệ thống khởi động | Điện/Đạp chân |
Category: Xe 50cc
-

ESPERO 50C1-1H
-

ESPERO 50C10W
Trọng lượng bản thân 85kg Dài x Rộng x Cao 1850mm x 690mm x 1040mm Chiều dài cơ sở 1.210mm Độ cao của yên 690mm Dung tích bình xăng 4,5 lít Cỡ lốp trước/sau Trước 2.25 – 17 / Sau 2.50 – 17 Phuộc trước Ống lồng giảm chấn thủy lực Phuộc sau Lò xo trụ giảm chấn thủy lực Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí Dung tích xi lanh 49,5 cm3 Công suất tối đa 2,2kw-7500 vòng/phút Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân -

ESPERO 50C2
Trọng lượng bản thân 90 Kg Dài x Rộng x Cao 1900mm x 660mm x 1040mm Chiều dài cơ sở 1.200mm Độ cao của yên 660mm Dung tích bình xăng 4,5 lít Cỡ lốp trước/sau Trước 70/90 – 17 / Sau 80/90 – 17 Phuộc trước Ống lồng giảm chấn thủy lực Phuộc sau Lò xo trụ giảm chấn thủy lực Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí Dung tích xi lanh 49,5 cm3 Công suất tối đa 2,2kw-7500 vòng/phút Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân -

ESPERO 50C3R
Trọng lượng bản thân 90 Kg Dài x Rộng x Cao 1950mm x 700mm x 1070mm Chiều dài cơ sở 1.240mm Độ cao của yên 760mm Dung tích bình xăng 4,5 lít Cỡ lốp trước/sau Trước 70/90 – 17 / Sau 80/90 – 17 Phuộc trước Ống lồng giảm chấn thủy lực Phuộc sau Lò xo trụ giảm chấn thủy lực Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí Dung tích xi lanh 49,5 cm3 Công suất tối đa 2,2kw-7500 vòng/phút Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân -

ESPERO 50C9W
Trọng lượng bản thân 78kg Dài x Rộng x Cao 1700mm x 675mm x 1065mm Chiều dài cơ sở 1.185mm Dung tích bình xăng 03 lít Cỡ lốp trước/sau Trước 3.00 – 10 / Sau 3.00 – 10 Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí Dung tích xi lanh 49,6 cm3 Công suất tối đa 2,5kw-7500 vòng/phút Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân -

Espero 50VS
Trọng lượng bản thân 82kg Dài x Rộng x Cao 1780mm x 680mm x 1110mm Chiều dài cơ sở 1.290mm Dung tích bình xăng 2.8 lít Cỡ lốp trước/sau Trước 3.5 – 10 / Sau 3.50 – 10 Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí Dung tích xi lanh 49,6 cm3 Công suất tối đa 2,5kw-7500 vòng/phút Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân -

ESPERO 50XS
Trọng lượng bản thân 82kg Dài x Rộng x Cao 1770mm x 685mm x 1030mm Chiều dài cơ sở 1.235mm Dung tích bình xăng 03 lít Cỡ lốp trước/sau 90/90 – 10 Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí Dung tích xi lanh 49,6 cm3 Công suất tối đa 2,5kw-7500 vòng/phút Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân -

ESPERO CLASSIC 50
Trọng lượng bản thân 88 Kg Dài x Rộng x Cao 1830mm x 680mm x 1040mm Chiều dài cơ sở 1.200mm Độ cao của yên 690mm Dung tích bình xăng 4,5 lít Cỡ lốp trước/sau Trước 2.25 – 17 / Sau 2.50 – 17 Phuộc trước Ống lồng giảm chấn thủy lực Phuộc sau Lò xo trụ giảm chấn thủy lực Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí Dung tích xi lanh 49,5 cm3 Công suất tối đa 2,2kw-7500 vòng/phút Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân -

ESPERO CLASSIC Vvip
Trọng lượng bản thân 88 Kg Dài x Rộng x Cao 1830mm x 680mm x 1040mm Chiều dài cơ sở 1.200mm Độ cao của yên 690mm Dung tích bình xăng 4,5 lít Cỡ lốp trước/sau Trước 2.25 – 17 / Sau 2.50 – 17 Phuộc trước Ống lồng giảm chấn thủy lực Phuộc sau Lò xo trụ giảm chấn thủy lực Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí Dung tích xi lanh 49,5 cm3 Công suất tối đa 2,2kw-7500 vòng/phút Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân -

ESPERO EX King
Trọng lượng bản thân 100kg Dài x Rộng x Cao 2000mm x 700mm x 1090mm Chiều dài cơ sở 1.260mm Dung tích bình xăng 03 lít Cỡ lốp trước/sau Trước 70/100-17; Sau 80/90-17 Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí Dung tích xi lanh 49,5 cm3 Công suất tối đa 2,2kw-7500 vòng/phút Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân Phiên bản EX100
Trọng lượng bản thân 100kg Dài x Rộng x Cao 1980mm x 700mm x 1080mm Chiều dài cơ sở 1.270mm Dung tích bình xăng 03 lít Cỡ lốp trước/sau Trước 70/100 – 17; Sau 80/90 – 17 Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí Dung tích xi lanh 97 cm3 Công suất tối đa 4,8kW-7500 vòng/phút Dung tích nhớt máy 1,0 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân