Động cơ ECOTECH
Phun xăng điện tử EFI
Đèn trước bắt mắt
Mặt đồng hồ hiện đại
Ống pô thể thao
Hộc chứa đồ rộng
Nút mở yên tiện lợi
Hai phanh đĩa chính xác
Bánh sau lớn
Ổ khóa an toàn
Côn tay chủ động

Động cơ ECOTECH
Phun xăng điện tử EFI
Đèn trước bắt mắt
Mặt đồng hồ hiện đại
Ống pô thể thao
Hộc chứa đồ rộng
Nút mở yên tiện lợi
Hai phanh đĩa chính xác
Bánh sau lớn
Ổ khóa an toàn
Côn tay chủ động

| Model | STAR SR 170 |
| Dài – Rộng – Cao | 2000 – 720 – 1115mm |
| Khoảng cách trục | 1305mm |
| Khoảng cách gầm | 125mm |
| Trọng lượng khô | 130kg |
| Động cơ | 4 thì (S.O.H.C) |
| Đường kính và hành trình piston | 63.5×55.1mm |
| Phân khối | 174.5cc |
| Hệ thống làm mát | dung dịch |
| Nhiên liệu sử dụng | Xăng không chì (trên A92) |
| Dung tích bình xăng | 6.5L |
| Tỳ số nén | 10.6.1 |
| Công suất tối đa | 11.2kw/8.500rpm |
| Momen cực đại | 13.6Nm/7.500rpm |
| Hệ thống khởi động | đề |
| Hệ thống truyền động | 6 số (1-N-2-3-4-5-6) |
| Thắng trước | đĩa (ABS) |
| Thắng sau | đĩa |
| Vỏ/lốp trước | 90/80-17 |
| Vỏ/lốp sau | 120/70-17 |
| Đèn pha | 12V/35W |
| Đèn định vị | LED |
| Đèn thắng | LED |
| Đèn signal (trước, sau) | LED |


Thiết kế cổ điển, thanh lịch đậm chất Super CUB
Thiết kế hình chữ S tạo ấn tượng hài hòa mềm mại cho tổng thể xe, phối màu thanh lịch cùng các chi tiết tinh tế trong từng đường nét và chất liệu crôm mang đến cảm giác cao cấp về chất lượng.

Tư thế lái xe thoải mái
Tư thế lái thẳng lưng cùng khả năng điều khiển xe cân bằng, yên xe sử dụng lớp đệm Urethane có độ dày cao, tăng tối đa độ êm ái.

Động cơ nâng cấp bền bỉ
Động cơ dung tích 125cc, SOHC, trang bị PGM-FI mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, đạt công suất tối đa 6,79kW và mô men xoắn cực đại 9,98Nm với khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.

Hệ thống khoá thông minh
Chìa khóa thông minh với điểm nhấn logo cánh chim 3D truyền thống được trang bị 3 chức năng: Cảnh báo chống trộm, xác định vị trí xe thông minh và khởi động hệ thống điện.

Trang bị đèn LED toàn bộ
Hệ thống chiếu sáng trên xe toàn bộ sử dụng bóng LED mang lại hình ảnh hiện đại.

Phanh đĩa phía trước
Vành xe nhôm đúc 17inch với phanh đĩa phía trước đem đến cảm giác vận hành êm ái cùng khả năng dừng xe hiệu quả.

Mặt đồng hồ hiện đại
Mặt đồng hồ được xếp theo dạng 2 hình tròn đồng tâm, đặt giữa là một vòng tròn crôm với bên trong là màn hình LCD thể hiện các thông số xe.


| Loại | 4 thì, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch |
| Bố trí xi lanh | Xy lanh đơn |
| Dung tích xy lanh (CC) | 149,7 |
| Đường kính và hành trình piston | 57 x 58,7 mm |
| Tỷ số nén | 10,4:1 |
| Công suất tối đa | 11,3 kW (15.4 PS) / 8500 vòng/phút |
| Mô men cực đại | 13,8 N-m (1.4 kgf-m) / 7000 vòng/phút |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Hệ thống bôi trơn | Cácte ướt |
| Dung tích dầu máy | 1,0 lít |
| Dung tích bình xăng | 10,2 lít |
| Bộ chế hòa khí | Hệ thống phun xăng điện tử |
| Hệ thống đánh lửa | TCI |
| Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp | 3,042 – 3,133 |
| Hệ thống ly hợp | Ly hợp ướt, đa đĩa |
| Kiểu hệ thống truyền lực | Ăn khớp bánh răng, 6 số |

Nắp đổ xăng tiện lợi
Đèn đuôi dạng hoa văn
Nắp đổ xăng tiện lợi
Ngăn chứa đồ siêu lớn
Mặt nạ xe
Chìa khóa 4 in 1
Động cơ
Nút mở yên
Smart idle


Màu sắc mới
Màu đen bóng cá tính được bổ sung cho phiên bản cao cấp và tiêu chuẩn, bên cạnh sắc đỏ đậm thời trang dành cho phiên bản tiêu chuẩn giúp tạo nên hình ảnh sang trọng và thời thượng cho người lái.

Thiết kế phía trước hiện đại, năng động
Cụm đèn trước và đèn tín hiệu với khả năng chiếu sáng mạnh mẽ tổng hòa nên một thiết kế trẻ trung, thanh thoát nhưng không kém phần hiện đại và năng động.

Thiết kế sau ấn tượng
Cụm đèn sau và đèn xi nhan được bố trí liền khối mang lại phong cách trẻ trung, thanh lịch cho phần đuôi xe.

Bộ đề tích hợp ACG
Vừa có chức năng khởi động, vừa có chức năng như máy phát điện, giúp xe khởi động và tái khởi động dễ dàng.

Động cơ eSP thông minh thế hệ mới
eSP – Động cơ thông minh với thiết kế nhỏ gọn, 110cc, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng không khí và tích hợp những công nghệ tiên tiến: hệ thống phun xăng điện tử (PGM-FI),động cơ tích hợp bộ đề ACG, hệ thống ngắt động cơ tạm thời (Idling stop), công nghệ giảm thiểu ma sát, khả năng đốt cháy hoàn hảo, tiết kiệm nhiên liệu tối đa.

Hệ thống phun xăng điện tử (PGM-FI)
Giúp kiểm soát tối ưu thời điểm đánh lửa và cung cấp lượng nhiên liệu phù hợp với tình trạng hoạt động của động cơ, tiết kiệm nhiên liệu và góp phần giảm lượng khí thải ra môi trường.

Hệ thống ngắt động cơ tạm thời (Idling stop)
Có khả năng tự ngắt động cơ tạm thời khi xe dừng quá 3 giây và được khởi động lại êm ái ngay khi tăng ga trở lại mà không cần nhấn nút khởi động, giúp tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường.

Công tắc chân chống bên
Động cơ sẽ ngừng hoạt động ngay khi hạ chân chống bên xuống và chỉ hoạt động khi gạt chân chống lên, giúp người sử dụng không quên gạt chân chống bên trước khi khởi động.

Hệ thống phanh (thắng) kết hợp (Combi brake)
Hệ thống phanh kết hợp giúp phân bổ đều lực phanh giữa bánh trước và bánh sau khi chỉ dùng phanh trái (phanh sau), rất dễ sử dụng.
Lưu ý: Combi brake chỉ là hệ thống hỗ trợ khả năng kiểm soát phanh nên chúng tôi khuyến cáo Khách hàng nên sử dụng đồng thời cả cần phanh trái và phải một cách hợp lý.

Hộc đựng đồ phía trước rộng rãi
Hộc để đồ phía trước với kích thước rộng rãi, có khả năng chứa nhiều vật dụng cá nhân.

Hộc đựng đồ dưới yên xe cỡ lớn
Không gian chứa đồ dưới yên xe rộng rãi, có thể chứa được mũ bảo hiểm cả đầu và nhiều vật dụng khác.

Hệ thống khóa thông minh
Hệ thống khóa thông minh SMART Key (*) giúp xác định vị trí xe & mở xe từ xa tiện lợi, đem lại tiện ích cao cấp cho người sử dụng.
(*): Áp dụng cho Phiên bản Cao cấp và Đặc biệt.



![]() |
![]() |
![]() |
| Mặt đồng hồ dễ quan sát
Các thông số vận hành được hiển thị đầy đủ giúp người lái quan sát một cách dễ dàng và thuận tiện. |
Động cơ – Công nghệ
Động cơ 110cc sở hữu công suất vượt trội hơn 17% trong khi vẫn tiết kiệm nhiên liệu hơn 10% so với phiên bản trước (100cc) (*) đồng thời lại hoạt động yên tĩnh và êm ái hơn, giúp bạn thoải mái hơn khi lái xe hàng ngày. |
Ổ khóa đa năng 3 trong 1
Mặt đồng hồ thông minh thể hiện đầy đủ các thông tin cần thiết, giúp người lái dễ dàng quan sát và cập nhật thông tinỔ khóa bao gồm khóa điện, khóa cổ và khóa từ, dễ sử dụng và chống rỉ sét hiệu quả. |


Thiết kế phía trước mạnh mẽ
Mặt nạ trước được thiết kế tinh tế và mạnh mẽ, thể hiện vẻ đẹp hết sức hiện đại và đặc biệt cuốn hút của chiếc xe.

Thân xe cùng tem xe mới ấn tượng
Phong cách thiết kế đột phá với các đường nổi phá cách độc đáo và thanh thoát trên thân xe. Thêm vào đó, tem xe được sáng tạo từ những đường nét sắc cạnh cùng logo 3D “RSX” (trên phiên bản phanh đĩa vành đúc) ấn tượng làm nổi bật lên một phong cách riêng chỉ có của Wave RSX.

Mặt đồng hồ thể thao
Mặt đồng hồ được thiết kế mới, có logo RSX nổi bật phía trên tạo dấu ấn ngay từ ánh nhìn đầu tiên, mang dáng vẻ thể thao hiện đại, được bố trí khoa học, dễ dàng quan sát các thông số vận hành.

Thiết kế sau tinh tế
Thiết kế phía sau mang dáng vẻ vô cùng khỏe khoắn với cụm đèn hậu vuốt cao kiêu hãnh tăng thêm dấu ấn cá tính cho Wave RSX mới.

Động cơ Honda 110cc
Wave RSX được trang bị động cơ 110cc, 4 kỳ, xy-lanh đơn, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 3, tối ưu hóa khả năng tăng tốc, không những tiết kiệm nhiên liệu mà còn đảm bảo sự bền bỉ, vận hành mạnh mẽ & ổn định.

Hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI
Hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI được trang bị trên tất cả phiên bản, giúp cung cấp lượng nhiên liệu phù hợp với điều kiện vận hành & tiết kiệm nhiên liệu.

Hộp đựng đồ U-box
Hộc đựng đồ tiện lợi có khả năng chứa được 01 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng những vật dụng cá nhân khác.

Ổ khóa hiện đại 4 trong 1
Wave RSX phiên bản mới nay được trang bị ổ khóa hiện đại 4 trong 1, bao gồm khóa điện, khóa từ, khóa cổ và khóa yên rất dễ sử dụng, an tâm hơn và chống rỉ sét.


| Loại | 4 thì, 4 van, làm mát bằng dung dịch, SOHC |
| Bố trí xi lanh | Xy lanh đơn |
| Dung tích xy lanh (CC) | 155 |
| Đường kính và hành trình piston | 58 x 58,7 mm |
| Tỷ số nén | 11,6:1 |
| Công suất tối đa | 14,2 kW/ 10.000 vòng /phút |
| Mô men cực đại | 14,7 Nm/ 8.500 vòng /phút |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Hệ thống bôi trơn | Cácte ướt |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | 2,02 |
| Bộ chế hòa khí | Hệ thống phun xăng điện tử |
| Hệ thống đánh lửa | TCI |
| Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp | 3,042 – 3,429 |
| Hệ thống ly hợp | Ly hợp ướt, đa đĩa |
| Kiểu hệ thống truyền lực | Bánh răng ăn khớp, 6 số |

| Loại | 4 thì, 2 xy lanh, 8 van, làm mát bằng dung dịch, DOHC |
| Bố trí xi lanh | 2 xy lanh thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (CC) | 321 |
| Đường kính và hành trình piston | 68,0 mm x 44,1 mm |
| Tỷ số nén | 11,2:1 |
| Công suất tối đa | 30.9 kW/ 10.750 vòng/ phút |
| Mô men cực đại | 29.6 Nm/ 9.000 vòng/ phút |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Hệ thống bôi trơn | Các-te ướt |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | 3,62 |
| Bộ chế hòa khí | Hệ thống phun xăng điện tử |
| Hệ thống đánh lửa | TCI |
| Hệ thống ly hợp | Đa đĩa, ly tâm loại ướt |
| Tỷ số truyền động | 2,50 – 0,78 |
| Kiểu hệ thống truyền lực | Bánh răng ăn khớp, 6 số |