Category: Xe máy hãng

  • Acruzo

    Acruzo

    Loại Blue Core, SOHC, 4 kỳ, 2 van, làm mát bằng không khí cưỡng bức
    Bố trí xi lanh Xy lanh đơn
    Dung tích xy lanh (CC) 125
    Đường kính và hành trình piston 52,4 mm × 57,9 mm
    Tỷ số nén 11 : 1
    Công suất tối đa 6,1 kW (8,3 PS) / 6.500 vòng/phút
    Mô men cực đại 9,7 N·m (0,99 kgf·m) / 5.000 vòng/phút
    Hệ thống khởi động Điện
    Hệ thống bôi trơn Các te ướt
    Dung tích dầu máy 0,84 L
    Dung tích bình xăng 5,5 L
    Bộ chế hòa khí TCI Kỹ thuật số
    Hệ thống đánh lửa Khô, ly tâm tự động
    Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp 1,000/7,500 (50/16 x 36/15)
    Hệ thống ly hợp Khô, ly tâm tự động
    Tỷ số truyền động 2,219 – 0,749 : 1
    Kiểu hệ thống truyền lực CVT
  • Air Blade 125cc

    Air Blade 125cc

    Kiểu dáng hoàn toàn mới
    Tiếp tục là hiện thân của sự đột phá, hiện đại với diện mạo được trau chuốt tỉ mỉ đến từng chi tiết, Air Blade thế hệ mới có hình ảnh đặc trưng được thể hiện qua thiết kế tổng thể gợi liên tưởng đến “chữ X”, phản chiếu sự cứng cáp trong bề mặt hiện đại xen lẫn là những đường nét được xử lý gọn gàng, dứt khoát. Đặc biệt, Air Blade 150cc khác biệt hơn với tấm chắn gió phía trước, yên xe hai tông màu và tiết diện lốp xe lớn.

    Cụm đèn LED trước và sau
    Air Blade mới sử dụng đèn định vị LED cỡ lớn với thiết kế đèn trước/sau được mô phỏng cấu trúc đèn từ những mẫu xe phân khối lớn, tạo cảm giác thể thao năng động. Đèn chiếu sáng phía trước có tính năng tự động bật sáng nâng cao khả năng nhận diện khi lưu thông trên đường phố. Nhờ việc cải thiện đặc điểm phân vùng ánh sáng của đèn trước, tầm nhìn xe được cải thiện hơn vào ban đêm và trong điều kiện thời tiết xấu.

    Mặt đồng hồ LCD mới
    Mặt đồng hồ LCD kỹ thuật số hoàn toàn mang lại một thiết kế hiện đại, gọn gàng hơn và tăng không gian cho thông tin hiển thị.
    Ngoài hai thông tin về hành trình, đồng hồ còn hiển thị thông tin tiêu thụ nhiên liệu tức thời/trung bình, giúp người dùng theo dõi được sự khác biệt trong những tình huống lái xe khác nhau.

     

    Động cơ 150cc mới (dành cho Air Blade 150cc)
    Phiên bản 150 phân khối sử dụng động cơ eSP có lọc gió và ống xả xe được điều chỉnh nhằm mang đến cảm giác máy phấn khích lẫn công suất tối đa vượt trội (9.6kW/8,500 vòng phút).

     

     

    Khả năng tăng tốc vượt trội (dành cho Air Blade 150cc)
    Theo như kết quả thử nghiệm, động cơ 150 phân khối có khả năng tăng tốc vượt trội, chỉ mất 6.2 giây để tăng tốc từ 0-100m với vận tốc từ 40km/h

    Hệ thống khóa thông minh
    Mẫu xe Air Blade mới sử dụng hệ thống khóa thông minh vốn đã quen thuộc với khách hàng Việt Nam. Tuyệt vời hơn nữa khi Air Blade mới được nâng cấp chức năng báo chống trộm để khách hàng có thể yên tâm hơn khi không ở bên cạnh chiếc xe của mình.

    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (dành cho Air Blade 150cc)
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS cho bánh trước lần đầu tiên được trang bị trên Air Blade 150cc mang lại sự yên tâm cho khách hàng trên điều kiện địa hình khác nhau.

    Hộc đựng đồ rộng rãi
    Hộc đựng đồ được nâng cấp cực rộng rãi, có thể để tới 2 chiếc mũ bảo hiểm thông dụng, dung tích hộc đồ đạt tới 22.7 lít (rộng thêm 0.9 lít) mà vẫn giữ nguyên thiết kế thon gọn. Không chỉ được tăng thêm về mặt dung tích mà hộc chứa đồ còn tiếp tục được trang bị đèn soi hộc đồ, giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm các vật dùng trong điều kiện thiếu ánh sáng.

    Cổng sạc tiện lợi (dành cho Air Blade 150cc)
    Phiên bản động cơ 150cc được trang bị thêm cổng sạc trong hộc đựng đồ, cung cấp điện với công suất lên tới 12W khi động cơ đang chạy, giúp nâng tầm trải nghiệm cho khách hàng trên mọi nẻo đường.

  • Air Blade 150cc

    Air Blade 150cc

    Kiểu dáng hoàn toàn mới
    Tiếp tục là hiện thân của sự đột phá, hiện đại với diện mạo được trau chuốt tỉ mỉ đến từng chi tiết, Air Blade thế hệ mới có hình ảnh đặc trưng được thể hiện qua thiết kế tổng thể gợi liên tưởng đến “chữ X”, phản chiếu sự cứng cáp trong bề mặt hiện đại xen lẫn là những đường nét được xử lý gọn gàng, dứt khoát. Đặc biệt, Air Blade 150cc khác biệt hơn với tấm chắn gió phía trước, yên xe hai tông màu và tiết diện lốp xe lớn.

    Cụm đèn LED trước và sau
    Air Blade mới sử dụng đèn định vị LED cỡ lớn với thiết kế đèn trước/sau được mô phỏng cấu trúc đèn từ những mẫu xe phân khối lớn, tạo cảm giác thể thao năng động. Đèn chiếu sáng phía trước có tính năng tự động bật sáng nâng cao khả năng nhận diện khi lưu thông trên đường phố. Nhờ việc cải thiện đặc điểm phân vùng ánh sáng của đèn trước, tầm nhìn xe được cải thiện hơn vào ban đêm và trong điều kiện thời tiết xấu.

    Mặt đồng hồ LCD mới
    Mặt đồng hồ LCD kỹ thuật số hoàn toàn mang lại một thiết kế hiện đại, gọn gàng hơn và tăng không gian cho thông tin hiển thị.
    Ngoài hai thông tin về hành trình, đồng hồ còn hiển thị thông tin tiêu thụ nhiên liệu tức thời/trung bình, giúp người dùng theo dõi được sự khác biệt trong những tình huống lái xe khác nhau.

     

    Động cơ 150cc mới (dành cho Air Blade 150cc)
    Phiên bản 150 phân khối sử dụng động cơ eSP có lọc gió và ống xả xe được điều chỉnh nhằm mang đến cảm giác máy phấn khích lẫn công suất tối đa vượt trội (9.6kW/8,500 vòng phút).

     

     

    Khả năng tăng tốc vượt trội (dành cho Air Blade 150cc)
    Theo như kết quả thử nghiệm, động cơ 150 phân khối có khả năng tăng tốc vượt trội, chỉ mất 6.2 giây để tăng tốc từ 0-100m với vận tốc từ 40km/h

    Hệ thống khóa thông minh
    Mẫu xe Air Blade mới sử dụng hệ thống khóa thông minh vốn đã quen thuộc với khách hàng Việt Nam. Tuyệt vời hơn nữa khi Air Blade mới được nâng cấp chức năng báo chống trộm để khách hàng có thể yên tâm hơn khi không ở bên cạnh chiếc xe của mình.

    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (dành cho Air Blade 150cc)
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS cho bánh trước lần đầu tiên được trang bị trên Air Blade 150cc mang lại sự yên tâm cho khách hàng trên điều kiện địa hình khác nhau.

    Hộc đựng đồ rộng rãi
    Hộc đựng đồ được nâng cấp cực rộng rãi, có thể để tới 2 chiếc mũ bảo hiểm thông dụng, dung tích hộc đồ đạt tới 22.7 lít (rộng thêm 0.9 lít) mà vẫn giữ nguyên thiết kế thon gọn. Không chỉ được tăng thêm về mặt dung tích mà hộc chứa đồ còn tiếp tục được trang bị đèn soi hộc đồ, giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm các vật dùng trong điều kiện thiếu ánh sáng.

    Cổng sạc tiện lợi (dành cho Air Blade 150cc)
    Phiên bản động cơ 150cc được trang bị thêm cổng sạc trong hộc đựng đồ, cung cấp điện với công suất lên tới 12W khi động cơ đang chạy, giúp nâng tầm trải nghiệm cho khách hàng trên mọi nẻo đường.

  • Angel 110

    Angel 110

    THÔNG SỐKỸ THUẬT
        Model     Angel 110R
      Dài – Rộng – Cao   1939 – 695 – 1088mm
      Khoảng cách trục   1240mm
      Khoảng cách gầm   125mm
      Trọng lượng khô   103kg
      Động cơ   4 thì
      Phân khối   110cc
      Hệ thống làm mát   không khí
      Nhiên liệu sử dụng   Xăng không chì (trên A92)
      Dung tích bình xăng   3.4L
      Công suất tối đa   5.3kw/7.500rpm
      Momen cực đại   7.45Nm/5000rpm
      Hệ thống đánh lửa   C.D.I
      Hệ thống truyền động   4 số
      Thắng trước   đĩa
      Thắng sau   đùm
      Vỏ/lốp trước   70/90-17
      Vỏ/lốp sau   80/90-17
  • Angela 50

    Angela 50

    THÔNG SỐKỸ THUẬT

    Model

    Angela 50

       Dài – Rộng – Cao    1920mm – 680mm -1070mm
       Khoảng cách 2 trục    1230mm
       Khoảng cách gầm    125mm
       Tổng trọng lượng khô    97kg
       Đường kính và hành trình piston    39mmx41.4mm
       Tỷ số nén    9.7:1
       Sồ người ngồi/ Tải trọng    2 người/110kg
       Động cơ/Làm mát/Truyền động    4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 4 số
       Nhiên liệu sử dụng    Xăng không chì (trên A92)
       Phân khối    49.5cc
       Công suất tối đa    2.78PS/7500 rpm
       Mức hao xăng    1,26L/100km
       Momen cực đại    0.3kgf.m/6.500rpm
       Hệ thống thắng trước    Phanh trống (đùm)
       Hệ thống thắng sau    Phanh trống (đùm)
       Vỏ (lốp trước, có ruột)    2.25-17
       Vỏ (lốp sau, có ruột)    2.50-17
       Dung tích bình xăng    3.4L
       Hệ thống đánh lửa    C.D.I
       Phuộc trước    Thủy lực
       Phuộc sau    Lò xo trụ

     

  • Attila 50

    Attila 50

    Model

    Attila 50

      Dài – Rộng – Cao   1880 – 680 – 1120mm
      Khoảng cách 2 trục   1294mm
      Khoảng cách gầm   100mm
      Tổng trọng lượng khô   108kg
      Động cơ   4 thì
      Phân khối   49.5cc
      Hệ thống làm mát   Bằng không khí
      Nhiên liệu sử dụng   Xăng không chì trên 92
      Dung tích bình xăng   5.7L
      Công suất tối đa   2.45kw/8500rpm
      Momen cực đại   3.2n.m/6500rpm
      Thắng (phanh) trước   Đĩa
      Thắng (phanh) sau   Đùm (cơ)
      Vỏ (lốp) trước   110/70-12
      Vỏ (lốp) sau   120/70-12
      Đèn pha   Halogen
      Mức tiêu hao xăng   Dưới 2.22L/100Km
      Đèn signal   12V/10W
  • Attila-V 125 EFI

    Attila-V 125 EFI

    ĐẶC TÍNHKỸ THUẬT

    Mặt đồng hồ trang nhãMặt đồng hồ thiết kế tinh xảo, các chi tiết thể hiện rõ ràng, dễ quan sát, tăng thêm vẻ mỹ quan.

    Đèn đuôi dạng hoa vănĐuôi xe thon gọn, nhưng vẫn duy trì những đường cong mềm mại, nữ tính. Hệ thống đèn LED tạo dáng chuỗi ngọc trang sức, tăng cá tính cho xe.

    Vị trí đổ xăng tiện lợiNắp bình xăng được giấu ở cốp trước rất an toàn. Thao tác mở nắp xăng nhẹ nhàng nhờ cơ chế nắp xăng tự mở khi xoay chìa khóa sang phải.

    Ngăn chứa đồ siêu lớnNgăn chứa đồ dưới yên xe siêu lớn, có thể chứa 2 nón bảo hiểm loại ¾ đầu và những vật dụng cần thiết khác.

    Chìa khóa 4 in 1Chìa khóa xe được tích hợp trong bộ điều khiển 4 trong 1, có thể tìm xe, mở yên, khóa chống trộm và công tắc điện.

    Nút mở yên đặc trưngNút mở yên đặt cạnh tay lái phải dễ dàng mở yên mà không cần đến chìa khóa, rất tiện dụng. Chỉ có ở xe SYM.

    Smart idleSmart idle là hệ thống dừng thông minh, động cơ sẽ tự tắt khi dừng quá 3”, và chỉ cần kéo nhẹ ga là xe hoạt động trở lại mà không cần nhấn nút đề. Giúp tiết kiệm xăng hơn và thân thiện với môi trường.

    Mặt đồng hồ trang nhã

    Đèn đuôi dạng hoa văn

    Vị trí đổ xăng tiện lợi

    Ngăn chứa đồ siêu lớn

    Chìa khóa 4 in 1

    Nút mở yên đặc trưng

    Smart idle

  • BLADE 110cc

    BLADE 110cc

    Thân xe vuốt gọn
    Thiết kế mang tính khí động học, phần nhựa ốp gọn và vuốt theo chiều dài giúp xe thanh thoát hơn.

    Thiết kế phía sau trẻ trung
    Cụm đèn hậu liền khối, được vuốt gọn tạo cảm giác chắc chắn và trẻ trung cho Blade 110 khi nhìn từ phía sau.

    Tem xe mới phong cách
    Honda Blade sở hữu tem mới ấn tượng và thuôn gọn dọc thân xe. Đặc biệt, phiên bản thể thao còn sở hữu tem xe mang phong cách “xe đua” giúp nâng cao vẻ thể thao cho xe và phong cách năng động cho người lái.

    Ống xả thể thao
    Ống xả chếch cao tạo vẻ đẹp khỏe khoắn, hòa quyện tuyệt vời với thiết kế năng động của chiếc xe.

    Mặt đồng hồ hiện đại
    Mặt đồng hồ hiện đại sở hữu đường nét tinh tế, các thông số được hiển thị đầy đủ, giúp người điều khiển quan sát thuận tiện.

    Sang số êm ái, dễ dàng
    Việc rút ngắn hành trình thao tác sang số và giảm độ nặng của cần số cho người lái cảm giác sang số êm ái, dễ dàng hơn.

    Cảm giác lái xe nhẹ nhàng
    Những ưu thế nổi bật như sự điều chỉnh mang tính tổng thể về động cơ và thiết kế mang tính khí động học, trọng lượng xe nhẹ và vị trí ngồi lái hợp lý còn mang đến sự thoải mái tuyệt vời cho người điều khiển xe.

    Ổ khóa đa năng 3 trong 1
    Ổ khóa được thiết kế hiện đại bao gồm khóa điện, khóa cổ và khóa từ – tăng tính an toàn, dễ sử dụng và chống rỉ sét hiệu quả.

    Khoảng cách gương chiếu hậu hợp lý
    2 gương chiếu hậu được bố trí hợp lý với khoảng cách tương ứng chiều rộng tay lái giúp việc điều khiển xe và quan sát phía sau trở nên dễ dàng hơn.

  • Elegant 110

    Elegant 110

    HÔNG SỐKỸ THUẬT
    • Model
      Elegant 100
    • Dài – Rộng – Cao
      1,910 mm – 680 mm – 1,100 mm
    • Khoảng cách 2 trục
      1,225 mm
    • Tổng trọng lượng khô
      96kg
    • Sồ người ngồi/ Tải trọng
      2 người/110kg
    • Động cơ
      4 thì
    • Nhiên liệu sử dụng
      Xăng không chì (trên 92)
    • Phân khối
      97.2cc
    • Công suất tối đa
      5.3kW/7500 rpm
    • Momen cực đại
      0.69kgf.m/ 5500 rpm
    • Hệ thống thắng trước
      Phanh trống (đùm)
    • Hệ thống thắng sau
      Phanh trống (đùm)
    • Đèn trước (Cos.pha) x 1
      12V 60W/55W
    • Đèn sau, đèn thắng x 1
      12V 5W/18W
    • Đèn Signal x 4
      12V 10W
    • Dung tích bình xăng
      4L
  • Elegant 50

    Elegant 50

    THÔNG SỐKỸ THUẬT

    Model

    Elegant 50 

       Dài – Rộng – Cao    1,910mm – 680mm – 1,070mm
       Khoảng cách 2 trục    1,225mm
       Tổng trọng lượng khô    95kg
       Đường kính và hành trình piston    39mm x 41.4mm
       Tỷ số nén    9.7:1
       Sồ người ngồi/ Tải trọng    2 người/110kg
       Động cơ/Làm mát/Truyền động    4 thì/ Làm mát bằng không khí/Hộp số 3số
       Nhiên liệu sử dụng    Xăng không chì (trên A92)
       Phân khối    49.5cc
       Công suất tối đa    2.78PS/7500 rpm
       Mức hao xăng    1,44L/100km
       Momen cực đại    0.3kgf.m/6.500rpm
       Hệ thống thắng trước    Phanh trống (đùm)
       Hệ thống thắng sau    Phanh trống (đùm)
       Vỏ (lốp trước, có ruột)    70/80-17
       Vỏ (lốp sau, có ruột)    80/80-17
       Dung tích bình xăng    4L
       Hệ thống đánh lửa    C.D.I
  • Elegant II 100

    Elegant II 100

    ĐẶC TÍNHKỸ THUẬT

    Mặt nạ xe ấn tượngĐèn signal đặt ở vị trí hai bên mặt nạ, kết hợp với logo SYM và họa tiết tem, tạo cho xe một diện mạo mới đẹp hơn.

    Ống pô thể thaoỐng pô thiết kế mới dáng thể thao, tăng vẻ đẹp và mạnh mẽ cho xe.

    Tem xe nổi bậtThiết kế bộ tem mới với họa tiết sắc sảo, màu tem phối hợp hài hòa với thân xe, tôn thêm vẻ đẹp và làm cho xe nổi bật hơn.

    Động cơ bền bỉĐộng cơ 100cc áp dụng nhiều cải tiến kỹ thuật mới, giúp tiết kiệm xăng, máy nổ êm, gia tốc nhẹ, vận hành êm, tăng tuổi thọ động cơ. Đạt tiêu chuẩn Euro3.

    Mặt nạ xe ấn tượng

    Ống pô thể thao

    Tem xe nổi bật

    Động cơ bền bỉ

  • Elite 50

    Elite 50

    THÔNG SỐKỸ THUẬT

     

    Model

    Elite 50

       Dài – Rộng – Cao    1.725 x 650 x 1025mm
       Khoảng cách gầm    100mmm
       Khoảng cách 2 trục    1230 mm
       Tổng trọng lượng khô/Tải trọng    84kg/130kg
       Độ cao yên xe    740mm
       Động cơ    4 thì
       Nhiên liệu sử dụng    Xăng không chì (trên 92)
       Dung tích bình xăng    4.5L
       Phân khối    49.5cc
       Mức hao xăng    1.88L/100km
       Công suất tối đa    2.7kw/8000 rpm
       Momen cực đại    3.4kgf.m/ 7000 rpm
       Hệ thống thắng trước    Phanh trống (đùm)
       Hệ thống thắng sau    Phanh trống (đùm)
       Hệ thống khởi động    Đề/đạp
       Hệ thống truyền động    Tự động vô cấp
       Phuộc trước    Thủy lực
       Phuộc sau    Lò xo trụ
       Vỏ/lốp trước    Không ruột 90/90-10
       Vỏ/lốp sau    Không ruột 90/90-10
       Đèn pha    12V-35W/35W
       Đèn định vị trước    12V-5W
       Đèn sau, đèn thắng    12V-5W/21W
       Đèn signal    12V-10W
  • Elizabeth 110 EFI

    Elizabeth 110 EFI

    • Mặt đồng hồ kiểu cổ điểnThiết kế mặt đồng hồ kiểu cổ điển đặc trưng phong cách Châu Âu, tinh tế và trang nhã với những đường cắt tròn mềm mại. Các thông số được hiển thị sắc nét rõ ràng.

      Vị trí đổ xăng tiện lợiNắp bình xăng được giấu ở cốp trước rất an toàn. Thao tác mở nắp xăng nhẹ nhàng nhờ cơ chế nắp xăng tự mở khi xoay chìa khóa sang phải.

      Ngăn chứa đồ siêu lớnNgăn chứa đồ dưới yên xe siêu lớn, dung tích đến 27 lít, có thể chứa 2 nón bảo hiểm loại ¾ đầu và những vật dụng cần thiết khác.

      Phun xăng điện tử (EFI)Phun xăng điện tử (EFI) Sử dụng động cơ phun xăng điện tử (EFI) thế hệ mới với nhiều công năng tốt hơn: máy nổ êm, ít hao xăng, gia tốc mạnh, thân thiện môi trường, tăng tuổi thọ động cơ… Kết hợp với Smart idle sẽ tiết kiệm xăng từ 10 đến 15%.

      Chìa khóa 4 trong 1Chìa khóa xe được tích hợp trong bộ điều khiển 4 trong 1, có thể tìm xe, mở yên, khóa chống trộm và công tắc điện.

      Đèn đuôi ấn tượngĐèn đuôi ấn tượng Đèn đuôi thiết kế thêm hệ thống đèn LED đỏ vuốt cong ở phần đuôi cùng với những hoa văn vòng tròn phản chiếu đa tầng tôn thêm vẻ đẹp cho xe.

      Chân chống nghiêng cảm ứngChân chống nghiêng cảm ứng Khi chân chống nghiêng chưa thu vào, đèn tín hiệu sẽ nhắc nhỡ, giúp lái xe an toàn hơn.

      Mặt đồng hồ kiểu cổ điển

      Vị trí đổ xăng tiện lợi

      Ngăn chứa đồ siêu lớn

      Phun xăng điện tử (EFI)

      Chìa khóa 4 trong 1

      Đèn đuôi ấn tượng

      Chân chống nghiêng cảm ứng

  • EXCITER 150 PHIÊN BẢN DOXOU

    EXCITER 150 PHIÊN BẢN DOXOU

    Loại 4 thì, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch
    Bố trí xi lanh Xy lanh đơn
    Dung tích xy lanh (CC) 150
    Đường kính và hành trình piston 57.0 x 58.7 mm
    Tỷ số nén 10.4:1
    Công suất tối đa 11,3 kW (15,4 PS) / 8.500 vòng/phút
    Mô men cực đại 13,8 N·m (1,4 kgf·m) / 7.000 vòng/phút
    Hệ thống khởi động Điện
    Hệ thống bôi trơn Cácte ướt
    Dung tích dầu máy 1,15 l
    Dung tích bình xăng 4,2 l
    Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) 2 l/100km
    Bộ chế hòa khí Phun xăng (1 vòi phun)
    Hệ thống đánh lửa T.C.I (kỹ thuật số)
    Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp 3,042 (73/24) / 3,000 (42/14)
    Hệ thống ly hợp Đa đĩa loại ướt
    Tỷ số truyền động 1: 2.833 / 2: 1.875 / 3: 1.429 / 4: 1.143 / 5: 0.957
    Kiểu hệ thống truyền lực 5 số
  • EXCITER 150 PHIÊN BẢN GIỚI HẠN

    EXCITER 150 PHIÊN BẢN GIỚI HẠN

    Loại 4 thì, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch
    Bố trí xi lanh Xy lanh đơn
    Dung tích xy lanh (CC) 150
    Đường kính và hành trình piston 57.0 x 58.7 mm
    Tỷ số nén 10.4:1
    Công suất tối đa 11,3 kW (15,4 PS) / 8.500 vòng/phút
    Mô men cực đại 13,8 N·m (1,4 kgf·m) / 7.000 vòng/phút
    Hệ thống khởi động Điện
    Hệ thống bôi trơn Cácte ướt
    Dung tích dầu máy 1,15 lít
    Dung tích bình xăng 4,2 lít
    Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) 2 l/100km
    Bộ chế hòa khí Phun xăng (1 vòi phun)
    Hệ thống đánh lửa T.C.I (kỹ thuật số)
    Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp 3,042 (73/24) / 3,000 (42/14)
    Hệ thống ly hợp Đa đĩa loại ướt
    Tỷ số truyền động 1: 2.833 / 2: 1.875 / 3: 1.429 / 4: 1.143 / 5: 0.957
    Kiểu hệ thống truyền lực 5 số
  • EXCITER 150 PHIÊN BẢN GP

    EXCITER 150 PHIÊN BẢN GP

    Loại 4 thì, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch
    Bố trí xi lanh Xy lanh đơn
    Dung tích xy lanh (CC) 150
    Đường kính và hành trình piston 57.0 x 58.7 mm
    Tỷ số nén 10.4:1
    Công suất tối đa 11,3 kW (15,4 PS) / 8.500 vòng/phút
    Mô men cực đại 13,8 N·m (1,4 kgf·m) / 7.000 vòng/phút
    Hệ thống khởi động Điện
    Hệ thống bôi trơn Cácte ướt
    Dung tích bình xăng 4,2 lít
    Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) 2,00
    Bộ chế hòa khí Phun xăng (1 vòi phun)
    Hệ thống đánh lửa T.C.I (kỹ thuật số)
    Hệ thống ly hợp Ly tâm loại ướt
    Tỷ số truyền động 1: 2.833 / 2: 1.875 / 3: 1.429 / 4: 1.143 / 5: 0.957
    Kiểu hệ thống truyền lực 5 số
18009446